3200568839 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Tổng Hợp Tân Việt
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Tổng Hợp Tân Việt (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV XDTH TÂN VIỆT) là doanh nghiệp có mã số thuế 3200568839. Trụ sở đăng ký tại Số 166B Nguyễn Trãi, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hữu Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/03/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 280 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Số 1 Quảng Trị - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Tổng Hợp Tân Việt trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Tổng Hợp Tân Việt | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV XDTH TÂN VIỆT |
| Mã số thuế | 3200568839 |
| Địa chỉ |
Số 166B Nguyễn Trãi, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hữu Việt |
| Điện thoại | 0915 006 676 |
| Ngày hoạt động | 19/03/2013 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |