3200152132 - Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quảng Trị
Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quảng Trị (tên quốc tế: QUANG TRI TOURISM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: QTJSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3200152132. Trụ sở đăng ký tại Số 68 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Thị Ngọc Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/08/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 122 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Bình - đã hoạt động được 30 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quảng Trị, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quảng Trị | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG TRI TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | QTJSC |
| Mã số thuế | 3200152132 |
| Địa chỉ |
Số 68 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trương Thị Ngọc Minh
Ngoài ra Trương Thị Ngọc Minh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 23/08/2002 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh lưu trú |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước lọc tinh khiết |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy, cầu cảng, bến cảng, công trình thủy lợi, đê điều, trạm bơm, đập nước. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý dịch vụ bán vé máy bay, tàu hỏa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu nông lâm đặc sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, thuốc lá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu các mặt hàng điện lạnh. Mua bán đồ điện gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận chuyển khách du lịch |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê và giải khát |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng, cho thuê nhà trụ sở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ quản lý khách sạn, nhà hàng, cơ sở lữ hành, khu nghĩ dưỡng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý quá trình thi công xây lắp, tư vấn và dịch vụ công tác giải phóng mặt bằng; Lập, quản lý và thực hiện dự án đầu tư các công trình: Cầu hầm đường bộ, cầu cảng, kè sông biển, công trình điện. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành Quốc tế, nội địa, quá cảnh |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí, thể thao nghỉ dưỡng; Dịch vụ karaoke, kinh doanh vũ trường |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |