2301399208 - Công Ty TNHH Thành Luyến Tbc
Công Ty TNHH Thành Luyến Tbc (tên quốc tế: THANH LUYEN TBC COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH LUYEN TBC CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2301399208. Trụ sở đăng ký tại Xóm Giáo Ngăm Lương, Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ liên quan đến in cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/04/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ liên quan đến in tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Hải Nam - đã hoạt động được 13 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thành Luyến Tbc qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thành Luyến Tbc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH LUYEN TBC COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH LUYEN TBC CO., LTD |
| Mã số thuế | 2301399208 |
| Địa chỉ |
Xóm Giáo Ngăm Lương, Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Thành |
| Điện thoại | 0967 431 992 |
| Ngày hoạt động | 21/04/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Loại trừ đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Loại trừ đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Loại trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Loại trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Loại trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (Loại trừ đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ đấu giá) |