2803240394 - Công Ty TNHH Vn Express Tour Sầm Sơn
Công Ty TNHH Vn Express Tour Sầm Sơn là doanh nghiệp có mã số thuế 2803240394. Trụ sở đăng ký tại Ngã 3 Đường 4A, Tdp Hùng Giang, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý, môi giới, đấu giá cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý, môi giới, đấu giá tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ XNK Hoàng Cường - đã hoạt động được 12 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vn Express Tour Sầm Sơn qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Vn Express Tour Sầm Sơn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803240394 |
| Địa chỉ |
Ngã 3 Đường 4A, Tdp Hùng Giang, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Linh |
| Ngành nghề chính |
Đại lý, môi giới, đấu giá
(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: Cung ứng dịch vụ thương mại, du lịch, khách sạn, bán hàng miễn thuế tại nhà ga hàng không; bán quảng cáo trên chuyến bay và trên mặt đất; cung ứng các dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất; các dịch vụ tại nhà ga hành khách, ga hàng hóa và các dịch vụ phục vụ sân đỗ tại các cảng hàng không, sân bay; dịch vụ cung cấp phụ tùng máy bay; dịch vụ chuyên ngành hàng không khác. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Hoạt động cung cấp cơ sở lưu trú tại khách sạn |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Căn hộ cho khách du lịch lưu trú ngắn ngày |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú Chi tiết: Hoạt động đặt phòng, đặt chỗ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới, cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải khác. |
| 7911 | Đại lý du lịch (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ du khách |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ; chất cháy; hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ Dạy về tôn giáo, trừ Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể.) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn giáo dục |