3401293863 - Công Ty TNHH Khương Lạc Viên Wellness & Retreat
Công Ty TNHH Khương Lạc Viên Wellness & Retreat (tên quốc tế: KHUONG LAC VIEN WELLNESS & RETREAT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3401293863. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 277, Tờ Bản Đồ Số 287, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Thạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 86 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 469 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hoàng Gia Đl - đã hoạt động được 35 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khương Lạc Viên Wellness & Retreat, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Khương Lạc Viên Wellness & Retreat | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHUONG LAC VIEN WELLNESS & RETREAT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3401293863 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 277, Tờ Bản Đồ Số 287, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Thạnh |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 tỉnh Lâm Đồng |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là nhà khách, nhà nghỉ với trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch; Dịch vụ dọn phòng hằng ngày các dịch vụ khác như: ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là… |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: - Trồng cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại “Không hoạt động và chứa hàng tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận” |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại “Không hoạt động và chứa hàng tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận” |
| 3830 | Tái chế phế liệu “Không hoạt động và chứa hàng tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận” |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác bán buôn máy móc thiết bị ngành ý tế; bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu, Trừ bán lẻ súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không; - hoạt động tư vấn logistics ví dụ: như lập kế hoạch tổ chức thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là nhà khách, nhà nghỉ với trang thiết bị, tiện nghi và dịch vụ cần thiết cho khách du lịch; Dịch vụ dọn phòng hằng ngày các dịch vụ khác như: ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là… |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả, nước giải khát (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: – Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao; |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ Chi tiết : Hoạt động giáo dục trẻ em từ ba tháng tuổi đến năm tuổi. |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo Hoạt động giáo dục mầm non thực hiện việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em từ ba tháng đến 6 tuổi. |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Dạy đọc nhanh; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại, Thiền. Yoga, Trải nghiệm thiên nhiên, Đào tạo chăm sóc sức khỏe. |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: chăm sóc sức khỏe; dưỡng sinh; massage; trị liệu không xâm lấn; chăm sóc người cao tuổi; tư vấn sức khỏe. |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc Chi tiết: Việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc cho người tàn tật. Việc chăm sóc bao gồm phòng, chế độ ăn uống, theo dõi, và giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày, như dịch vụ quản gia (Không bao gồm hoạt động khám bệnh, chữa bệnh) |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Loại trừ: Hoạt động phẫu thuật thẩm mỹ do các chuyên gia y tế thực hiện được phân vào nhóm 8620 (Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa). |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...). |