3200608577 - Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Quảng Trị
| Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Quảng Trị | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG TRI POWER JOINT-STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | QUANG TRI POWER.,JSC |
| Mã số thuế | 3200608577 |
| Địa chỉ | Thôn Vùng Kho, Xã Đa Krông, Huyện Đakrông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Thôn Vùng Kho, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Huân
Ngoài ra Nguyễn Văn Huân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 16/01/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Trị - VP Chi cục Thuế khu vực XI |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà máy thủy điện, nhà máy điện gió và kinh doanh điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: Nuôi trồng thủy hải sản |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác, xuất nhập khẩu khoáng sản |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến hải sản xuất khẩu |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà máy thủy điện, nhà máy điện gió và kinh doanh điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Khai thác và cung cấp nước sạch |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện có cấp điện áp 35KV trở xuống |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, bảo dưỡng xe có động cơ và mô tô, xe máy; phụ tùng cho xe có động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh vật liệu điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu, mỡ, nguyên liệu phi nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành và các dịch vụ du lịch khác |