1601863316 - Công Ty CP Xây Lắp & Vật Liệu Xây Dựng Khải Hoàng Long
Công Ty CP Xây Lắp & Vật Liệu Xây Dựng Khải Hoàng Long | |
---|---|
Tên quốc tế | KHAI HOANG LONG BUILDING & BUIDING MATERIAL CORPORATION |
Tên viết tắt | KHLCORP |
Mã số thuế | 1601863316 |
Địa chỉ | Ấp Hà Bao 1, Xã Đa Phước, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam Ấp Hà Bao 1, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
Người đại diện |
Nguyễn Duy Ninh
Ngoài ra Nguyễn Duy Ninh còn đại diện các doanh nghiệp: |
Ngày hoạt động | 25/02/2013 |
Quản lý bởi | Huyện An Phú - Đội Thuế liên huyện Tân Châu - An Phú |
Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (xi măng, gạch xây, ngói đá, cát sỏi) Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán cát nguyên liệu và gạch không nung các loại |
Ngành nghề kinh doanh
Mã | Ngành |
---|---|
0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác khoáng sản (cát, đá, sỏi, đất sét) |
1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát thóc ngô, đánh bóng gạo |
1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ |
1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: và các sản phẩm khác từ gỗ |
2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất cát nguyên liệu và gạch không nung các loại |
3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
4100 | Xây dựng nhà các loại |
4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường), đường sắt và đường bộ, thu phí cầu đường |
4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng |
4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi Chi tiết: Nạo vét sông, kênh mương |
4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại (ngoại trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoáng và các hoạt động môi giới có yêu cầu chứng chỉ hành nghề) |
4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu Chi tiết: Mua bán lúa, tấm, cám Chi tiết: Mua bán thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác |
4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán gạo |
4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm |
4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (xi măng, gạch xây, ngói đá, cát sỏi) Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán cát nguyên liệu và gạch không nung các loại |
4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón, cao su |
4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |