0601241867 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Phúc Gia
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Phúc Gia (tên quốc tế: PHUC GIA BUSINESS SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PHUC GIA BUSINESS SERVICE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601241867. Trụ sở đăng ký tại Xóm 5, Xã Nam Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Nam Trực - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/12/2022 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 295 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sông Châu - đã hoạt động được 28 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Phúc Gia ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Phúc Gia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHUC GIA BUSINESS SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PHUC GIA BUSINESS SERVICE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601241867 |
| Địa chỉ | Xóm 5 , Xã Nam Dương, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 5, Xã Nam Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Hà |
| Điện thoại | 0814 033 482 |
| Ngày hoạt động | 09/12/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Nam Trực - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí; Sản xuất lắp ghép khung nhà cấu kiện thép, mái che chống nóng nhà kho dân dụng và công nghiệp. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế; sản xuất các sản phẩm dùng một lần trong phẫu thuật, gói đẻ sạch và sản xuất các sản phẩm phục vụ cấp cứu chấn thương, thiên tai, địch hoạ: trang phục chống dịch, túi sơ cứu, Sản xuất bông băng gạc, đồ chèn lót, chỉ sinh học, đồ băng bó. |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị thi công công trình, máy cẩu, múc, ủi, đầm. |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Thi công xử lý tác động môi trường, xử lý chống mối, chống thấm và các tác nhân sinh hóa ảnh hưởng tới công trình, xử lý rác thải, nước thải. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây lắp nhà xưởng, nhà tiền chế bằng thép. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp điện có điện áp từ 35Kv trở xuống. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: công trình (Không dùng mìn nổ) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng (Không dùng mìn nổ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất các công trình. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thông tin liên lạc; Đào và nạo vét kênh mương thủy lợi. |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ những loại bị nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn dụng cụ y tế; Mua bán các loại vật tư y tế như cồn y tế; nước muối sinh lý, dung dịch khử trùng, khử khuẩn, băng gạc, đồ chèn lót, chỉ sinh học, đồ băng bó, khẩu trang y tế...; Mua bán giường, tủ, bàn ghế dùng trong ngành y tế; Mua bán dụng cụ, thiết bị hỗ trợ chỉnh hình, phục hồi chức năng; Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị thi công công trình, máy công nghiệp, máy cẩu, múc, ủi, đầm...; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Mua bán máy móc thiết bị điện, vật liệu điện; Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ trong nghành y tế; Mua bán máy móc phục vụ ngành dệt may, da giày; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt thép xây dựng, tôn tấm, sắt, thép hình, nhôm, inox. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, sơn dân dụng và công nghiệp, tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị nước, vệ sinh vệ sinh, hàng trang trí nội, ngoại thất. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải các loại hàng hóa, xăng dầu và chất đốt khác bằng đường bộ. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải các loại hàng hóa, xăng dầu và chất đốt khác bằng đường thủy |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cẩu hàng hóa đường sắt. |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ cẩu hàng hóa đường thủy. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cẩu hàng hóa đường bộ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |