5600314060 - Công Ty TNHH Nông Sản Sky Life Farms Tây Bắc
Công Ty TNHH Nông Sản Sky Life Farms Tây Bắc (tên quốc tế: TAY BAC SKY LIFE FARMS AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5600314060. Trụ sở đăng ký tại Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Tân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xay xát và sản xuất bột thô cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Điện Biên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/05/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xay xát và sản xuất bột thô tại Điện Biên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nông Sản Trâm Anh Điện Biên - đã hoạt động được 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Sản Sky Life Farms Tây Bắc trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Sản Sky Life Farms Tây Bắc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAY BAC SKY LIFE FARMS AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5600314060 |
| Địa chỉ | Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Đức Tân
Ngoài ra Trần Đức Tân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0912 656 979 |
| Ngày hoạt động | 22/05/2018 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Điện Biên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |