0700833430 - Công Ty TNHH Kono
Công Ty TNHH Kono (tên quốc tế: KONO COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700833430. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Số 4, Phường Hòa Mạc, Thị Xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Văn Doanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ phục vụ đồ uống cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Duy Tiên - Đội Thuế liên huyện Duy Tiên - Lý Nhân. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/11/2019 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ phục vụ đồ uống tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ - Thương Mại Linh Lan - đã hoạt động được 15 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kono trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kono | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KONO COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0700833430 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Số 4, Phường Hòa Mạc, Thị Xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trương Văn Doanh
Ngoài ra Trương Văn Doanh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0981 390 992 |
| Ngày hoạt động | 21/11/2019 |
| Quản lý bởi | Thị xã Duy Tiên - Đội Thuế liên huyện Duy Tiên - Lý Nhân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát; khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; chế biến và bảo quản rau quả khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo không hoạt động tại trụ sở |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự không hoạt động tại trụ sở |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn không hoạt động tại trụ sở |
| 1077 | Sản xuất cà phê chế biến, sản xuất cà phê (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản); Đấu giá hàng hóa (trừ đấu giá tài sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn rau, quả; cà phê, chè, thực phẩm khác ;bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột, thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả; cà phê, chè, bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột, thực phẩm khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê, giải khát; khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý |
| 7310 | Quảng cáo Thiết kế quảng cáo, biển hiệu |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh |