2601085996 - Công Ty TNHH MTV Green Wood
Công Ty TNHH MTV Green Wood (tên quốc tế: MTV GREEN WOOD COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2601085996. Trụ sở đăng ký tại Khu 5, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Hoành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Ba - Đội Thuế liên huyện Đoan Hùng - Thanh Ba - Hạ Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 71 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Sơn Hà - đã hoạt động được 23 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Green Wood ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Green Wood | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MTV GREEN WOOD COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2601085996 |
| Địa chỉ | Khu 5, Xã Đồng Xuân, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 5, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Hoành |
| Ngày hoạt động | 14/12/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Ba - Đội Thuế liên huyện Đoan Hùng - Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy bóc ván, máy xẻ, máy ép ván, máy phay, máy mài... phục vụ cho hoạt động Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, tấm lợp, téc nước; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn dăm mảnh, gỗ băm, gỗ bóc, gỗ xẻ, gỗ dán, gỗ lạng, gỗ ép, ván mỏng khác; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, tấm lợp, téc nước |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |