0401839642 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Y Tế Việt
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Y Tế Việt (tên quốc tế: VIET MEDICAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VIET MDI.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401839642. Trụ sở đăng ký tại 79 Hải Phòng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Minh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hải Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/06/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 274 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Lắp Điện Thư Dung - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Y Tế Việt qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Y Tế Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET MEDICAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VIET MDI.,JSC |
| Mã số thuế | 0401839642 |
| Địa chỉ | 79 Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 79 Hải Phòng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Minh Tú |
| Điện thoại | 08423 635 302 |
| Ngày hoạt động | 29/06/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hải Châu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong y tế, nha khoa cho mục đích chẩn đoán bệnh, chữa bệnh; Bán buôn dụng cụ, thiết bị khoa học kỹ thuật và các thiết bị, dụng cụ phục vụ cho chăm sóc sức khỏe con người. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, vật tư y tế; Sản xuất bông băng gạc y tế, các sản phẩm dùng một lần trong phẩu thuật, gói đỡ đẻ sạch và sản xuất các sản xuất các sản phẩm phục vụ cấp cứu, chấn thương, thiên tai, dịch họa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bao bì đóng gói (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì thiết bị, dụng cụ y tế (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị y tế. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ, vật tư y tế; Bán buôn các sản phẩm bông băng gạc y tế, các sản phẩm dùng một lần trong phẩu thuật, các sản phẩm phục vụ cấp cứu chấn thương. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong y tế, nha khoa cho mục đích chẩn đoán bệnh, chữa bệnh; Bán buôn dụng cụ, thiết bị khoa học kỹ thuật và các thiết bị, dụng cụ phục vụ cho chăm sóc sức khỏe con người. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất xét nghiệm, hóa chất chống dịch và hóa chất khác (trừ hóa chất Nhà nước cấm). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thiết kế xây dựng labo xét nghiệm, phòng mổ, phòng X-quang và các công trình chuyên ngành y tế. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |