2803155660 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Linh My
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Linh My (tên quốc tế: LINH MY GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LINH MY GENERAL SERVICES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2803155660. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 16, Ngõ 3, Đường Đtx01, Thôn 2, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Ánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Triệu Sơn - Đội Thuế liên huyện Triệu Sơn - Nông Cống. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/03/2025 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Tuấn Vũ - đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Linh My, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Linh My | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LINH MY GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LINH MY GENERAL SERVICES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2803155660 |
| Địa chỉ | Số Nhà 16, Ngõ 03, Đường Đtx01, Thôn 2, Xã Thọ Tân, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Số Nhà 16, Ngõ 3, Đường Đtx01, Thôn 2, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Ánh |
| Điện thoại | 0986 806 345 |
| Ngày hoạt động | 04/03/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Triệu Sơn - Đội Thuế liên huyện Triệu Sơn - Nông Cống |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |