0202163007 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Bất Động Sản Vladimir Phú 88
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Bất Động Sản Vladimir Phú 88 (tên quốc tế: VLADIMIR PHU 88 CONSTRUCTIONS AND REAL ESTATE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202163007. Trụ sở đăng ký tại Thôn Gia Phong ( Tại Nhà Ông Đinh Văn Phong), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Văn Phong. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/06/2022 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 178 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cửu Long - đã hoạt động được 29 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Bất Động Sản Vladimir Phú 88, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Bất Động Sản Vladimir Phú 88 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VLADIMIR PHU 88 CONSTRUCTIONS AND REAL ESTATE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202163007 |
| Địa chỉ | Thôn Gia Phong ( Tại Nhà Ông Đinh Văn Phong) , Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn Gia Phong ( Tại Nhà Ông Đinh Văn Phong), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đinh Văn Phong
Ngoài ra Đinh Văn Phong còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0986 762 262 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ điện, Thi công, lắp đặt đường dây, trạm biến thế điện. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng, thi công, lắp đặt công trình thuỷ lợi |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng bến cảng, cầu cảng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thang máy, cửa tự động, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị chiếu sáng, hệ thống hút bụi |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Đào đắp đất dưới sông biển, Nạo vét sông, suối, biển, kênh , mương, cầu cảng. Xử lý nền móng công trình, đóng cọc khoan nhồi, đóng cọc bê tông . Hoạt động chống thấm, chống nứt các công trình; Hoạt động xử lý mối mọt. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; hàng điện lạnh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao ( Không bao gồm súng thể thao); hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; sắt, thép, đồng, nhôm, tôn tấm (Không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |