1602185261 - Công Ty TNHH MTV Tỷ Gia
Công Ty TNHH MTV Tỷ Gia (tên viết tắt: CTY TNHH MTV TỶ GIA) là doanh nghiệp có mã số thuế 1602185261. Trụ sở đăng ký tại Số 555, Tổ 18, Ấp Trung Bình, Xã Thoại Sơn, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Hiện. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/08/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 97 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hùng Phát. - đã hoạt động được 19 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Tỷ Gia trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Tỷ Gia | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV TỶ GIA |
| Mã số thuế | 1602185261 |
| Địa chỉ | Số 555, Tổ 18, Ấp Trung Bình, Xã Thoại Giang, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam Số 555, Tổ 18, Ấp Trung Bình, Xã Thoại Sơn, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Hiện |
| Điện thoại | 0932 199 197 |
| Ngày hoạt động | 16/08/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa); thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa); thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa (Trừ hóa lòng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |