1402198305 - Công Ty Cổ Phần Phân Bón Amazon
Công Ty Cổ Phần Phân Bón Amazon là doanh nghiệp có mã số thuế 1402198305. Trụ sở đăng ký tại Quốc Lộ 30, Ấp 1, Xã Bình Hàng Trung, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực 4. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/08/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp Đồng Tháp - đã hoạt động được 18 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Phân Bón Amazon trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Phân Bón Amazon | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402198305 |
| Địa chỉ | Quốc Lộ 30, Ấp 1, Xã Bình Hàng Trung, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Quốc Lộ 30, Ấp 1, Xã Bình Hàng Trung, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Thắng |
| Điện thoại | 0939 685 988 |
| Ngày hoạt động | 07/08/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực 4 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh từ phế thải nông nghiệp và rác thải sinh hoạt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh từ phế thải nông nghiệp và rác thải sinh hoạt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |