0101233353 - Công Ty TNHH Bao Bì Và Thương Mại Anh Đức
Công Ty TNHH Bao Bì Và Thương Mại Anh Đức (tên quốc tế: ANH DUC TRADING AND PACKAGE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ADT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101233353. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đa Ngưu, Xã Văn Giang, Thành Phố Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Đình Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/04/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Bao Bì Và Thương Mại Anh Đức ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bao Bì Và Thương Mại Anh Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH DUC TRADING AND PACKAGE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ADT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101233353 |
| Địa chỉ |
Thôn Đa Ngưu, Xã Văn Giang, Thành Phố Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Đình Đức
Ngoài ra Vũ Đình Đức còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0221 372 766 |
| Ngày hoạt động | 18/04/2002 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Buôn bán bao bì, vật tư bao bì, giấy, nhựa, carton) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Không bao gồm quặng uranium và quặng thorium) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (trừ loại nhà nước cấm) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì bằng giấy, carton) |
| 1811 | In ấn (Chi tiết: In) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến in) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì bằng nhựa) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý kinh doanh các mặt hàng văn hóa phẩm được phép lưu hành Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Chi tiết: Buôn bán hàng nông, lâm, thủy hải sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng bánh kẹo) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng rượu, bia, nước giải khát) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Kinh doanh băng vệ sinh, tã giấy trẻ em) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Buôn bán hàng công nghiệp, vật liệu xâu dựng) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Buôn bán bao bì, vật tư bao bì, giấy, nhựa, carton) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Chi tiết: Kinh doanh khách sạn) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng) |