0111599332 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển TMv Group

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển TMv Group (tên quốc tế: TMV GROUP INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TMV GROUP JTS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111599332. Trụ sở đăng ký tại Tt11 A.16, Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Điện. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 156 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.

Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển TMv Group trong bảng dưới đây.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển TMv Group
Tên quốc tế TMV GROUP INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt TMV GROUP JTS
Mã số thuế 0111599332
Địa chỉ Tt11 A.16, Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn
Người đại diện Nguyễn Văn Điện
Điện thoại 0961 476 865 Bạn muốn ẩn thông tin này?
Ngày hoạt động 11/08/2026
Quản lý bởi
Loại hình DN
Tình trạng
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(Không kinh doanh tại trụ sở)

Mã số thuế 0111599332 của doanh nghiệp được cập nhật thông tin lần cuối lúc 15:28, ngày 18/08/2026.

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0111 Trồng lúa
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0127 Trồng cây chè
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0220 Khai thác gỗ
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0510 Khai thác và thu gom than cứng
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0520 Khai thác và thu gom than non
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0610 Khai thác dầu thô
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0710 Khai thác quặng sắt
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0892 Khai thác và thu gom than bùn
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0893 Khai thác muối
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
(Không kinh doanh tại trụ sở)
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1910 Sản xuất than cốc
(Không kinh doanh tại trụ sở)
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2431 Đúc sắt, thép
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2432 Đúc kim loại màu
(Trừ sản xuất vàng miếng) (Không kinh doanh tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không kinh doanh tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) (Không kinh doanh tại trụ sở)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại)
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá); - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá).
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm) (Không kinh doanh tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các loại hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ hoạt động đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không kinh doanh tại trụ sở)
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội);
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ súng đạn, tem, tiền kim khí, kinh doanh vàng và các hoạt động Nhà nước cấm)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường sắt
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không)
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
(Không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Loại trừ hoạt động kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; (Trừ hoạt động đấu giá)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản. (Trừ hoạt động đấu giá)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc; quản lý kiến trúc; dịch vụ kiến trúc; - Khảo sát xây dựng; - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; (Chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Trừ Hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
7310 Quảng cáo
(Trừ quảng cáo các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Nhà nước cấm)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Trừ hoạt động đấu giá)

Tra cứu mã số thuế công ty thuộc ngành nghề Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Navy

Mã số thuế:
Người đại diện: Trương Trung Nam
Địa chỉ: C3-07 Đường D1, Kdc Him Lam Phú Đông, Phường Dĩ An, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Công Ty TNHH TMDV Mai Minh Tân

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Mai
Địa chỉ: 14 Đường 79 Khu Phố 4, Phường Long Trường, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng 368

Mã số thuế:
Người đại diện: Võ Thanh Quang
Địa chỉ: 81 Đường Số 6, Khu Tđc Thới Nhựt 2, Phường Tân An, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam

Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Lâm Việt

Mã số thuế:
Người đại diện: Vương Văn Việt
Địa chỉ: Thôn Cuối, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Dịch Vụ Thương Mại Xây Dựng Tây Đô

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyẽn Hoàng Tuấn
Địa chỉ: A18-14 Kdc Thường Thạnh, Khu Vực Thường Thạnh, Phường Cái Răng, Tp Cần Thơ, Việt Nam

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Navy

Mã số thuế:
Người đại diện: Trương Trung Nam
Địa chỉ: C3-07 Đường D1, Kdc Him Lam Phú Đông, Phường Dĩ An, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Công Ty TNHH XNK Và TM Máy Công Nghiệp Việt Trung

Mã số thuế:
Người đại diện: Phạm Đình Hoài
Địa chỉ: Số 349 Đường Lạc Long Quân, Xã Kẻ Sặt, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam

Công Ty TNHH Dịch Vụ Kho Vận An Phát Việt

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Văn Giai
Địa chỉ: Lô Cn16-01, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), Phường Đông Hải, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng 368

Mã số thuế:
Người đại diện: Võ Thanh Quang
Địa chỉ: 81 Đường Số 6, Khu Tđc Thới Nhựt 2, Phường Tân An, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam

Công Ty TNHH Thiên An Tam Bố

Mã số thuế:
Người đại diện: Vũ Thị Xuân Thu
Địa chỉ: Số 390 Thôn Hiệp Thành 1, Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam