0305184513-002 - Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Kiệt Thành
Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Kiệt Thành là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0305184513-002. Trụ sở đăng ký tại 351/1 An Dương Vương, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Ngọc Xuân Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là In ấn cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế huyện Bình Chánh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/03/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 388 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính In ấn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Phong Thái - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Kiệt Thành ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Kiệt Thành | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0305184513-002 |
| Địa chỉ | 351/1 An Dương Vương, Phường 10, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 351/1 An Dương Vương, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Ngọc Xuân Thanh |
| Điện thoại | 0866 755 333 |
| Ngày hoạt động | 31/03/2014 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế huyện Bình Chánh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở chi nhánh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò chi tiết: Chăn nuôi gia súc các loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển chi tiết: Nuôi trồng thủy sản các loại |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa chi tiết: Nuôi trồng thủy sản các loại |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản chi tiết: Sản xuất các loại thức ăn gia súc (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở chi nhánh) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở chi nhánh) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở chi nhánh) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở chi nhánh) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng nhựa, dây đai, ống hút, muỗng nhựa; sản xuất các loại ly nhựa, hộp nhựa, sản phẩm nhựa sử dụng một lần, các loại ống nhựa, ống nước bằng nhựa, màng phủ nông nghiệp, màng phủ các loại, ép và định hình các sản phẩm bằng nhựa phục vụ cho công nghiệp và nông nghiệp; sản xuất các loại sợi bằng nhựa, dệt lưới các loại, kéo chỉ, dệt bao (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở chi nhánh) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các loại ống sắt, ống nhôm, ống đồng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử chi tiết: Sản xuất hàng điện, điện tử, loa, ampli, đầu máy CD-VCD-DVD (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: Sản xuất máy móc ngành nhựa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc ngành nhựa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hạt màu, hạt nhựa, phụ gia ngành nhựa |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |