0310036817-002 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Gia Nguyễn Minh
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Gia Nguyễn Minh là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0310036817-002. Trụ sở đăng ký tại 194/9 Đường Chiến Lược, Khu Phố 8, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Minh Trí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/04/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 389 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Liên Doanh TNHH Crown Sài Gòn - đã hoạt động được 32 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Gia Nguyễn Minh ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Gia Nguyễn Minh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0310036817-002 |
| Địa chỉ | 194/9 Đường Chiến Lược, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 194/9 Đường Chiến Lược, Khu Phố 8, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Trí |
| Ngày hoạt động | 16/04/2012 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn, sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất sản phẩm khác từ plastic (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh ) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn, sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh ) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh ) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh ) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ dầu nhớt cặn và khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; kim loại khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |