0310179318 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Bước Tiến Xanh
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Bước Tiến Xanh (tên quốc tế: GREEN ADVANCE SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GREEN ADVANCE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0310179318. Trụ sở đăng ký tại 159 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Minh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giống thuỷ sản cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/07/2010 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giống thuỷ sản tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Thanh - đã hoạt động được 28 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Bước Tiến Xanh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Bước Tiến Xanh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN ADVANCE SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GREEN ADVANCE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0310179318 |
| Địa chỉ | 159 Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 159 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phan Minh Tuấn
Ngoài ra Phan Minh Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0854 135 455 |
| Ngày hoạt động | 19/07/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giống thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên, chất giống nhựa, nước hương liệu nguyên chất chưng cất, sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu chi tiết: tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích chi tiết: xây dựng các hệ thống nước thải, bao gồm sửa chữa, nhà máy xử lý nước thải |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng xây dựng, máy móc, thiết bị, vật tư ngành dầu khí, máy móc, tihết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu, máy móc, thiết bị, vật tư ngành xử lý chất thải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), hóa chất xử lý môi trường, cao su. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn tinh dầu, dầu thơm và hương liệu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chi tiết: tư vấn về quản lý kinh doanh, dịch vụ về tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (trừ dược học). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn về công nghệ, tư vấn về môi trường, tư vấn khoa học kỹ thuật |