0311036062 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cibatex Fibers
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cibatex Fibers (tên quốc tế: CIBATEX FIBERS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CIBATEX FIBERS JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311036062. Trụ sở đăng ký tại 386/31 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Lệ Hương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 3. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/08/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.038 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cibatex Fibers ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cibatex Fibers | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CIBATEX FIBERS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CIBATEX FIBERS JSC |
| Mã số thuế | 0311036062 |
| Địa chỉ | 386/31 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 386/31 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Lệ Hương |
| Điện thoại | 0286 290 676 |
| Ngày hoạt động | 03/08/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước ( trừ lắp đặt các thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: xây dựng nền móng tòa nhà, gồm đóng cọc, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải, quần áo, hàng may mặc. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, bông cotton, bông phế, xơ polyester, xơ phế. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vải, quần áo, hàng may mặc. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ tơ, xơ, sợi dệt, bông cotton, bông phế, xơ polyester, xơ phế. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản ( trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính - kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |