0311244873 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Tựu
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Tựu (tên quốc tế: THANH TUU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311244873. Trụ sở đăng ký tại 71/48/3N Đường Số 6, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Văn Thông. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/10/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Tựu ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Tựu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH TUU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0311244873 |
| Địa chỉ | 71/48/3N Đường Số 6, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 71/48/3N Đường Số 6, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Văn Thông |
| Điện thoại | 0286 277 500 |
| Ngày hoạt động | 17/10/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau các loại; Trồng đậu các loại; Trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0149 | Chăn nuôi khác không hoạt động tại trụ sở |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt không hoạt động tại trụ sở |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi không hoạt động tại trụ sở |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch không hoạt động tại trụ sở |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống không hoạt động tại trụ sở |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: rừng trồng (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khăn giấy ướt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại không hoạt động tại trụ sở |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) không hoạt động tại trụ sở |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu không hoạt động tại trụ sở |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác không hoạt động tại trụ sở |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động không hoạt động tại trụ sở |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung không hoạt động tại trụ sở |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp không hoạt động tại trụ sở |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính và không hoạt động tại trụ sở |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén không hoạt động tại trụ sở |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác không hoạt động tại trụ sở |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp không hoạt động tại trụ sở |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác không gia công cơ khí, tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |