0316106154 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tín Phú Hưng
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tín Phú Hưng (tên quốc tế: TIN PHU HUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TIN PHU HUNG CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316106154. Trụ sở đăng ký tại Lô Ch 118544-118546, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huang Kuan Yun. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Lợi - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/01/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Dntn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Hữu Lợi - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tín Phú Hưng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tín Phú Hưng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIN PHU HUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIN PHU HUNG CO., LTD |
| Mã số thuế | 0316106154 |
| Địa chỉ | Lô Ch 118544-118546, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 2, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam Lô Ch 118544-118546, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huang Kuan Yun |
| Điện thoại | 0399 851 359 |
| Ngày hoạt động | 10/01/2020 |
| Quản lý bởi | Phú Lợi - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý xe có động cơ khác). |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy, Đại lý mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc,thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác; |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |