0316905968 - Công Ty TNHH Nông Nghiệp Avn
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Avn (tên quốc tế: AVN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: AVN AGRICULTURAL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316905968. Trụ sở đăng ký tại S1.A1.11.04, Tầng 11, Khu A1, Tháp S1, Sunshine City Sài Gòn, Số 23 Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Quí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.787 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Nghiệp Avn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Nghiệp Avn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AVN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | AVN AGRICULTURAL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0316905968 |
| Địa chỉ |
S1.A1.11.04, Tầng 11, Khu A1, Tháp S1, Sunshine City Sài Gòn, Số 23 Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Quí |
| Ngày hoạt động | 14/06/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nông hoá, phân bón. Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm điện đến 35KV |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản, lúa, gạo, ca cao.( Không họat động tại trụ sở chính) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội, ngoại thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nông hoá, phân bón. Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ chế phẩm diệt côn trùng trong gia dụng - Bán lẻ chế phẩm diệt côn trùng trong y tế |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ gửi hàng; Hoạt động giao nhận hàng hóa. Dịch vụ thu, phát chứng các từ vận tải và vận đơn |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất. |