0316948866 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Khẩu G.e.s
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Khẩu G.e.s (tên quốc tế: G.E.S SERVICES AND EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH DV XK G.E.S) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316948866. Trụ sở đăng ký tại Số 233 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Mỹ Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Sơn Nhì - Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/08/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 402 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khôi Minh - đã hoạt động được 34 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Khẩu G.e.s ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Khẩu G.e.s | |
|---|---|
| Tên quốc tế | G.E.S SERVICES AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH DV XK G.E.S |
| Mã số thuế | 0316948866 |
| Địa chỉ |
Số 233 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Mỹ Phương |
| Ngày hoạt động | 06/08/2021 |
| Quản lý bởi | Tân Sơn Nhì - Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo nhà thép tiền chế. Sản xuất khung cửa bằng thép (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí; Gia công sắt thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế tạo nhà thép tiền chế. Sản xuất khung cửa bằng thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gỗ tròn, gỗ xẻ, ván ép, gỗ ép, gỗ tạp, xà tràm, xà gồ. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su, các sản phẩm từ cao su; Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế nội ngoại thất; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát xây dựng và hoàn thiện thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Hoạt động đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng: Hoạt động đo đạc bản đồ. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |