0319685661 - Công Ty TNHH TMDV Nguyên Việt Group
Công Ty TNHH TMDV Nguyên Việt Group (tên quốc tế: NGUYEN VIET GROUP TMDV COMPANY LIMITEDD; tên viết tắt: NVGROUP Co., Ltd) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319685661. Trụ sở đăng ký tại 911/44 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Nguyễn Hoàng Nguyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ phục vụ đồ uống cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ phục vụ đồ uống tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Rehub - đã hoạt động được 14 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TMDV Nguyên Việt Group ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TMDV Nguyên Việt Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGUYEN VIET GROUP TMDV COMPANY LIMITEDD |
| Tên viết tắt | NVGROUP Co., Ltd |
| Mã số thuế | 0319685661 |
| Địa chỉ |
911/44 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Nguyễn Hoàng Nguyên |
| Điện thoại | 0784 268 820 |
| Ngày hoạt động | 20/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát, trà sữa, quán bar, quán rượu (trừ các loại rượu mạnh hoặc các loại hình có quy định điều kiện riêng của pháp luật). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt (trừ giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến, bảo quản hải sản tươi sống, chế biến hải sản các loại |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột chi tiết: sản xuất bánh phở, sản xuất các loại bánh ngọt khô hoặc làm lạnh, bánh tơi, bánh mì và bánh cuốn |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ thịt như nước dùng phở, thịt nướng, hải sản các loại |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Rang và lọc cà phê, sản xuất các sản phẩm cà phê; sản xuất các loại trà dược thảo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn cà phê, bán buôn kem, bánh phở, bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn rau, quả, chè đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn hàng hóa doanh nghiệp kinh doanh (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống (nước giải khát, trà, cà phê đóng chai/lon, không cồn) thông qua hình thức đặt hàng qua internet, website, sàn thương mại điện tử. |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Kinh doanh căn hộ dịch vụ lưu trú ngắn ngày, homestay, nhà trọ, phòng trọ cho thuê ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát, trà sữa, quán bar, quán rượu (trừ các loại rượu mạnh hoặc các loại hình có quy định điều kiện riêng của pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà ở và đất ở (kinh doanh căn hộ dịch vụ, phòng trọ cho thuê dài hạn) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm cho thuê lại lao động). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án; Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dưới trên đóng góp đảm đông; Hoạt động đấu giá độc lập) |