0319707636 - Công Ty TNHH Ht Vantage
Công Ty TNHH Ht Vantage (tên quốc tế: HT VANTAGE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HT VANTAGE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319707636. Trụ sở đăng ký tại 560/9/7 Trường Chinh, Khu Phố 1, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thòng Gia Bảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp cùng với 70 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 24 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Âu Châu - đã hoạt động được 24 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ht Vantage trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Ht Vantage | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HT VANTAGE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HT VANTAGE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319707636 |
| Địa chỉ |
560/9/7 Trường Chinh, Khu Phố 1, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thòng Gia Bảo |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Quản lý, vận hành, duy tu, bảo trì và cung cấp dịch vụ hỗ trợ đối với cơ sở hạ tầng, khu dân cư, tòa nhà, khu đô thị và các công trình khác. (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở; không sản xuất, gia công tại chi nhánh; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại). |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Thiết kế, chế tạo máy công nghiệp và máy phát điện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). (Trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và máy phát điện. (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, thiết bị, linh kiện máy công nghiệp. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn ngày như: Biệt thự du lịch; căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: -Dịch vụ quản lý bất động sản -Dịch vụ tư vấn bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, Sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: Quản lý, vận hành, duy tu, bảo trì và cung cấp dịch vụ hỗ trợ đối với cơ sở hạ tầng, khu dân cư, tòa nhà, khu đô thị và các công trình khác. (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |