1601640165 - Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Nông Nghiệp Minh Phước Thịnh
Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Nông Nghiệp Minh Phước Thịnh (tên viết tắt: MINHPHUOCTHINH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1601640165. Trụ sở đăng ký tại Số 3, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Khóm 3, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quốc Thịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thới Sơn - Thuế cơ sở 11 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 64 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Thông Tin Sao Khuê - đã hoạt động được 19 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Nông Nghiệp Minh Phước Thịnh trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Nông Nghiệp Minh Phước Thịnh | |
|---|---|
| Tên viết tắt | MINHPHUOCTHINH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1601640165 |
| Địa chỉ |
Số 3, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Khóm 3, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Thịnh |
| Ngày hoạt động | 09/01/2012 |
| Quản lý bởi | Thới Sơn - Thuế cơ sở 11 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát thóc lúa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất viên nén nhiên liệu, sản xuất củi trấu, trấu viên... |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí, máy móc |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành thiết bị máy nông ngư cơ, máy gặt đập liên hợp, máy tuốt lúa |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, kho chứa hàng Chi tiết: Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng tại hiện trường xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa xe ô tô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (ô tô, mô tô) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Chi tiết: Mua bán tấm cám Chi tiết: Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm Chi tiết: Mua bán đồ dùng gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhớt Chi tiết: Mua bán trấu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động kho bãi |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về môi trường - Tư vấn về công nghệ khác |