1601888046 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Gfp
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gfp (tên quốc tế: GFP ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GFP) là doanh nghiệp có mã số thuế 1601888046. Trụ sở đăng ký tại Số 77 Lạc Long Quân, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Anh Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Long Xuyên - Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/09/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 279 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hòa Hiệp - đã hoạt động được 20 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Gfp trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Gfp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GFP ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GFP |
| Mã số thuế | 1601888046 |
| Địa chỉ |
Số 77 Lạc Long Quân, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Anh Trung |
| Điện thoại | 0763 921 775 |
| Ngày hoạt động | 05/09/2013 |
| Quản lý bởi | Long Xuyên - Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Mua bán thủy sản Chi tiết: Mua bán rau, quả Chi tiết: Mua bán cà phê, chè Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Chi tiết: Mua bán thực phẩm khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại (ngoại trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán và các hoạt động môi giới có yêu cầu chứng chỉ hành nghề) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Chi tiết: Mua bán hoa và cây Chi tiết: Mua bán động vật sống (ngoại trừ động vật quý hiếm và hoang dã) Chi tiết: Mua bán nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Mua bán thủy sản Chi tiết: Mua bán rau, quả Chi tiết: Mua bán cà phê, chè Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Chi tiết: Mua bán thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn Chi tiết: Mua bán đồ uống không có cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may sẵn, may mặc, giày dép Chi tiết: Mua bán vải Chi tiết: Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán giấy và văn phòng phẩm Chi tiết: Mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Chi tiết: Mua bán dụng cụ y tế Chi tiết: Mua bán nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Mua bán dụng cụ thể dục thể thao Chi tiết: Mua bán vật tư và thiết bị điện Chi tiết: Mua bán các sản phẩm gỗ Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) Chi tiết: kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ôtô |