1602210704 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Trọng Khang
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Trọng Khang (tên viết tắt: CTY TNHH DV VTNN TRỌNG KHANG) là doanh nghiệp có mã số thuế 1602210704. Trụ sở đăng ký tại Số 239 Ấp An Bình, Xã Hội An, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Bảo Vi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 236 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Thủy - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Trọng Khang trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Vật Tư Nông Nghiệp Trọng Khang | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH DV VTNN TRỌNG KHANG |
| Mã số thuế | 1602210704 |
| Địa chỉ |
Số 239 Ấp An Bình, Xã Hội An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Bảo Vi |
| Điện thoại | 0939 883 939 |
| Ngày hoạt động | 19/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh), (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh), (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |