1702234466 - Công Ty TNHH TMDV XNK Kim Horse One
Công Ty TNHH TMDV XNK Kim Horse One (tên quốc tế: KIM HORSE ONE IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702234466. Trụ sở đăng ký tại 162A Đường 30/4, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Thị Thùy Dương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/06/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH T.m.g Tại Long Xuyên Thời Trang Nam - đã hoạt động được 19 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TMDV XNK Kim Horse One trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TMDV XNK Kim Horse One | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM HORSE ONE IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1702234466 |
| Địa chỉ | 162A Đường 30/4, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 162A Đường 30/4, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Thị Thùy Dương |
| Điện thoại | 0901 970 058 |
| Ngày hoạt động | 28/06/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất các thức ăn sẵn khác (phục vụ bữa trưa, bữa tối); Sản xuất món ăn từ rau; Sản xuất bánh pizza dạng đông lạnh. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện mặt trời, điện dân dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4631 | Bán buôn gạo (Không bán buôn gạo tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn, nước đóng chai, nước bình đã qua xử lý. (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện các loại; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, kẽm, nhôm, gang, chì, inox (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn ván xây dựng, gỗ, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, vật liệu xây dựng các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn rượu (trừ quầy bar và karaoke có khiêu vũ) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bản lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên kinh doanh, rau, quả trong các cửa hàng chuyên kinh doanh; Sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên kinh doanh; Các sản phẩm khác trong cửa hàng chuyên kinh doanh. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Bao gói hàng hóa; Dỡ hàng, lấy mẫu, cân hàng; Đại lý bán vé máy bay; Đại lý vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |