1702237107 - Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Xanh Phú Quốc
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Xanh Phú Quốc (tên quốc tế: PHU QUOC GREEN URBAN DEVELOPMENT JSC; tên viết tắt: GREEN PHU QUOC) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702237107. Trụ sở đăng ký tại 152 Trần Hưng Đạo, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Hải Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thoát nước và xử lý nước thải cùng với 41 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Quốc - Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/08/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thoát nước và xử lý nước thải tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Thiên Đức Kiên Giang - đã hoạt động được 11 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Xanh Phú Quốc trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đô Thị Xanh Phú Quốc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU QUOC GREEN URBAN DEVELOPMENT JSC |
| Tên viết tắt | GREEN PHU QUOC |
| Mã số thuế | 1702237107 |
| Địa chỉ | 152 Trần Hưng Đạo, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 152 Trần Hưng Đạo, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Hải Yến |
| Ngày hoạt động | 17/08/2021 |
| Quản lý bởi | Phú Quốc - Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng cây dược liệu (trừ loại cây dược liệu nhà nước cấm) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học ; – Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp, gồm cả nhà máy và khu hạt nhân ; – Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm do tai nạn, ví dụ như thông qua việc thu gom chất gây ô nhiễm hoặc thông qua sử dụng các chất hoá học ; – Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển ; – Huỷ bỏ amiăng, sơn chì. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán hàng hưởng hoa hồng, môi giới hưởng hoa hồng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản, hoa và cây |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre,nứa,gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây,ngói,đá,cát,sỏi; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn,véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn dụng cụ cầm tay. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Đồ ngũ kim - Sơn, véc ni và sơn bóng - Kính xây dựng - Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gỗ, thiết bị vệ sinh, đá ốp lát; - Thiết bị và vật liệu để tự làm; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Tư vấn môi trường – Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết. – Dịch vụ quan trắc môi trường |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |