1702318412 - Công Ty TNHH Bio Avico
Công Ty TNHH Bio Avico (tên quốc tế: BIO AVICO COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BIOAVICO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702318412. Trụ sở đăng ký tại 84, Ấp Lô 12, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn An Vil. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 107 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hùng Phát. - đã hoạt động được 19 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bio Avico ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bio Avico | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BIO AVICO COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BIOAVICO |
| Mã số thuế | 1702318412 |
| Địa chỉ | 84, Ấp Lô 12, Xã Vĩnh Hòa, Huyện U Minh Thượng, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 84, Ấp Lô 12, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn An Vil |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |