2001412761 - Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình
Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình là doanh nghiệp có mã số thuế 2001412761. Trụ sở đăng ký tại Số 79, Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Sa Băng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 65 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 87 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Cà Mau. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Thới Bình - đã hoạt động được 21 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Thới Bình | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2001412761 |
| Địa chỉ |
Số 79, Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Sa Băng |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cửa; Xây dựng đường hầm; Xây dựng công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa công nghệ cao |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doanh điện năng lượng mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cửa; Xây dựng đường hầm; Xây dựng công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công lắp đặt điện năng lượng mặt trời, điện gió. Lắp đặt hệ thống điện khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị văn phòng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Các công việc dưới bề mặt. Xây dựng bể bơi ngoài trời. Đầu tư khu du lịch nghĩ dưỡng, khu du lịch sinh thái |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Thu mua, bán tôm nguyên liệu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán, thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện gió. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Sản xuất, gia công, mua bán bàn, ghế các loại. Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm làm từ nhôm, sắt, inox, kiếng. Mua bán hàng kim khí điện máy. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, máy vi tính, máy in, máy photocopy. Mua bán trang thiết bị y tế, tủ và giường y tế, các thiết bị bệnh viện. Mua bán thiết bị điện tử, âm thanh, ánh sáng hội trường, mạng, viễn thông, loa hội trường, sân khấu. Mua bán thiết bị điện lạnh, máy lạnh, tủ lạnh. Mua bán thiết bị dạy học, đồ chơi trẻ em, đồ dùng học sinh. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Sản xuất và mua bán hàng trang trí nội thất; Thi công lắp đặt trang thiết bị văn phòng; Mua bán bàn, ghế học sinh và giáo viên, mua bán thiết bị mầm non; Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự. Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường). Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (trừ quảng cáo bất động sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đương bộ Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình đường bộ. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch và các dịch vụ du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (trừ kế toán, dịch vụ bảo vệ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan |