2401092516 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Phượng Dental
Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Phượng Dental là doanh nghiệp có mã số thuế 2401092516. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Nam, Xã Nhã Nam, Thành Phố Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Tuấn Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Phượng Dental qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Phượng Dental | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2401092516 |
| Địa chỉ |
Thôn Tân Nam, Xã Nhã Nam, Thành Phố Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Tuấn Việt |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn các loại thực phẩm; đường, sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc... và sản phẩm sữa; bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; thực phẩm chức năng; thực phẩm đóng gói sẵn;… |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc, dược phẩm, vắc-xin, sinh phẩm dành cho người; dụng cụ y tế, vật tư y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm, vật phẩm vệ sinh...; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại thực phẩm; đường, sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc... và sản phẩm sữa; bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; thực phẩm chức năng; thực phẩm đóng gói sẵn;… |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dược phẩm, vắc-xin; dụng cụ y tế, vật tư y tế; các loại thuốc đông y, thuốc nam; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm, vật phẩm vệ sinh;... |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |