3502363203 - Công Ty TNHH Tân Cảng Cái Mép Đức Trường
Công Ty TNHH Tân Cảng Cái Mép Đức Trường là doanh nghiệp có mã số thuế 3502363203. Trụ sở đăng ký tại Cảng Cái Mép, Phường Tân Phước, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Phong. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kho bãi và lưu giữ hàng hóa cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - VP Chi cục Thuế khu vực XV. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/05/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 111 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sagawa Express Việt Nam - đã hoạt động được 29 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tân Cảng Cái Mép Đức Trường, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Tân Cảng Cái Mép Đức Trường | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3502363203 |
| Địa chỉ |
Cảng Cái Mép, Phường Tân Phước, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thanh Phong
Ngoài ra Nguyễn Thanh Phong còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0254 395 295 |
| Ngày hoạt động | 22/05/2018 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - VP Chi cục Thuế khu vực XV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: trong kho ngoại quan; trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); trong kho khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May vàn may gia công (trừ tẩy, nhuộm hồ, in trên sản phẩm dệt, may, đan) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét, khơi thông luồng lạch, điều chỉnh dòng chảy. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy-hải sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn; không có cồn. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán trang thiết bị dụng cụ học tập-trường học. Bán buôn máy móc công nghiệp và linh kiện phụ tùng thay thế, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. . |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghệp. bán buôn nguyên phụ liệu ngành in. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô. |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hành khách viễn dương; Vận tải hành khách ven biển |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển; Vận tải hàng hóa viễn dương. |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: bằng phương tiện cơ giới ; bằng phương tiện thô sơ. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: bằng phương tiện cơ giới; bằng phương tiện thô sơ. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho ngoại quan; trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); trong kho khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động điều hành cảng biển; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương; Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: cảng biển; cảng sông; đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: gửi hàng, Giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức ( trừ vận tải hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). Đại lý vận chuyển hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Giám định, kiểm định chất lượng hoàng hóa. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; khác |