3502594384 - Công Ty TNHH Môi Trường Bình Mỹ
Công Ty TNHH Môi Trường Bình Mỹ là doanh nghiệp có mã số thuế 3502594384. Trụ sở đăng ký tại 22F20 Ngô Quyền, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Đức Dân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thu gom rác thải không độc hại cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thu gom rác thải không độc hại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Quang Cường - đã hoạt động được 17 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Môi Trường Bình Mỹ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Môi Trường Bình Mỹ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3502594384 |
| Địa chỉ |
22F20 Ngô Quyền, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Đức Dân |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải thông thường (rác thải sinh hoạt dân dụng và rác công nghiệp không nguy hại) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Vận chuyển và xử lý chất thải sau khi hút (Chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải thông thường (rác thải sinh hoạt dân dụng và rác công nghiệp không nguy hại) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng đường ống dẫn dầu và khí đốt |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng cảng và bến cảng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng Chi tiết: Xây dựng công trình dầu khí |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình biển; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công viên |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng kết cấu công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết: Bán buôn thiết bị chiếu sáng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước; Bán buôn thiết bị điện năng lượng mặt trời |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xe đẩy rác, xe cuốn ép rác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển rác thải, chất thải công nghiệp bằng xe chuyên dụng; Vận chuyển phế liệu (Chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng tàu thủy |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Cho thuê tàu thủy vận tải hàng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải, giao nhận vận chuyển; Logistics |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô tải, xe cuốc, xe xúc lật, xe cuốn ép rác, xe thang |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiêt: Cho thuê tàu thủy câu cá giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê hoa và cây; Cho thuê thùng rác; Cho thuê nhà vệ sinh công cộng |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp; Dịch vụ hút hầm cầu; Dịch vụ diệt mối, diệt muỗi, diệt chuột, diệt kiến, diệt gián, diệt ruồi, diệt sâu, diệt rệp giường, diệt bọ xít hút máu, diệt cuốn chiếu (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng và sử dụng các hóa chất Nhà nước cấm) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (trồng, chăm sóc, cắt tỉa cây xanh) |