3604112791 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Vĩnh Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Vĩnh Phát (tên quốc tế: CONG NGHE VINH PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CNVP) là doanh nghiệp có mã số thuế 3604112791. Trụ sở đăng ký tại Số 1301, Đường Đt 768, Tổ 5, Khu Phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, Tp Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Thu Em. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Vĩnh Phát qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Vĩnh Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CONG NGHE VINH PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CNVP |
| Mã số thuế | 3604112791 |
| Địa chỉ |
Số 1301, Đường Đt 768, Tổ 5, Khu Phố Thiện Tân, Phường Trảng Dài, Tp Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Thu Em |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |