3702632862 - Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thương Mại Dịch Vụ Cường Phát
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thương Mại Dịch Vụ Cường Phát (tên quốc tế: CUONG PHAT SERVICE TRADING CONSTRUCTION CORPORATION) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702632862. Trụ sở đăng ký tại Lô 83-A13, Đường Số 4, Khu Dân Cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Chí Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Dầu Một. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/01/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 78 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Năng Lượng Tái Tạo Hòa Bình - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thương Mại Dịch Vụ Cường Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Thương Mại Dịch Vụ Cường Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CUONG PHAT SERVICE TRADING CONSTRUCTION CORPORATION |
| Mã số thuế | 3702632862 |
| Địa chỉ | Lô 83-A13 , Đường Số 4,Khu Dân Cư Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành Phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Lô 83-A13, Đường Số 4, Khu Dân Cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Chí Kiên
Ngoài ra Nguyễn Chí Kiên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 09/01/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Dầu Một |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiền nguyên liệu khoáng (không nghiền tại trụ sở chính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế chất ô nhiễm, chất thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp từ 0,4 đến 35 KV |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt các công trình bưu chính viễn thông và công nghệ thông tin |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |