3703508177 - Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Junyang Zhongbo
Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Junyang Zhongbo (tên quốc tế: ZHONGBO JUNYANG CONSTRUCTION TECHNOLOGY CO.,LTD; tên viết tắt: JUNYANG TECH) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703508177. Trụ sở đăng ký tại Số 25, Đường D2, Khu Nhà Ở Thương Mại Dịch Vụ Phú Mỹ, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Wang Pei He. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 432 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hồng Dương - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Junyang Zhongbo ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Junyang Zhongbo | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ZHONGBO JUNYANG CONSTRUCTION TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Tên viết tắt | JUNYANG TECH |
| Mã số thuế | 3703508177 |
| Địa chỉ |
Số 25, Đường D2, Khu Nhà Ở Thương Mại Dịch Vụ Phú Mỹ, Phường Bình Dương, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Wang Pei He |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải Không hoạt động tại trụ sở |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Không hoạt động tại trụ sở |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Không hoạt động tại trụ sở |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Không hoạt động tại trụ sở |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Không hoạt động tại trụ sở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |