3901393351 - Công Ty TNHH MTV Chăn Nuôi Quang Anh
Công Ty TNHH MTV Chăn Nuôi Quang Anh là doanh nghiệp có mã số thuế 3901393351. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 26, Tờ Bản Đồ Số 100, Ấp 4, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Trúc Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi gia cầm cùng với 126 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi gia cầm tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sinh Thái Vina Yến - đã hoạt động được 14 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Chăn Nuôi Quang Anh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Chăn Nuôi Quang Anh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3901393351 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 26, Tờ Bản Đồ Số 100, Ấp 4, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Trúc Anh |
| Ngành nghề chính |
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết : Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm. Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng. Chăn nuôi gia cầm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết : Trồng rau, đậu các loại . Trồng hoa và cây cảnh các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết : Trồng cây gia vị lâu năm. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm và lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết : Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm. Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết : Sản xuất giống trâu, bò. Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la Chi tiết : Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu Chi tiết : Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết : Sản xuất giống lợn . Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết : Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm. Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng. Chăn nuôi gia cầm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1077 | Sản xuất cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết : Sản xuất rượu dưới 30 độ |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết : Sản xuất chăn, mùng, mền, màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc, tấm phủ bàn ghế, tấm phủ xe, tấm đắp các loại, gối hơi, túi ngủ, cờ, biểu ngữ, áo cứu đắm, dù, vải lau bụi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau (như : quần áo đi săn, vải dùng cho họa sĩ, vải thô và các loại vải hồ cứng,...). Sản xuất ống phun nước, băng chuyền, băng tải (bất kể chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không). Sản xuất vải lót máy móc, vải quần áo dễ co giãn, vải dùng vẽ tranh sơn dầu và vải vẽ kỹ thuật. Sản xuất dây giày. Sản xuất lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải màn dạng ren. Sản xuất áo mưa, tăng che mưa, bạt, lều, buồm, võng, ba lô, túi xách, ô dù che nắng mưa bằng vải phủ cao su và nhựa, nhà phủ bạt, áo phao, phao tròn, bè phao, bao xe, túi đựng hàng hoá và dụng cụ các loại, thang dây cứu hộ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết : Sản xuất đồ lễ hội. Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng. găng tay, khẩu trang, lưới che phủ, các đồ bảo hộ của lực lượng vũ trang (áo, mũ chống chém, bao tay, bọc chân, găng tay bắt dao,...), quần áo may sẵn, đồ bảo hộ lao động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết : Túi tắm bằng cao su, đệm hơi cao su, tấm phủ sàn bằng cao su, trục cán bằng cao su, quần áo bằng cao su (nếu quần áo được sản xuất bằng cách gắn dán, chứ không phải khâu). Sản xuất khe co giãn cao su (hay còn gọi là khớp nối giãn nở) dùng trong ngành xây dựn. Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su. Sản xuất thảm từ cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết : Sản xuất sạc ắc quy ở trạng thái rắn, thiết bị đóng mở cửa bằng điện, thiết bị chống sét, máy cung cấp năng lượng liên tục (UPS), nam châm điện, còi báo động. Sản xuất còi tầm, máy tạo âm thanh, tiếng động. Sản xuất pin nhiên liệu, thiết bị cung cấp năng lượng điều chỉnh và không điều chỉnh. Sản xuất bảng ghi tỉ số điện tử, biển báo điện, bộ biến tần cho hệ thống quang điện, bộ sạc trên xe cho xe có động cơ. Sản xuất trạm sạc ô tô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết : Sản xuất máy chuyển nhiệt, máy bán hàng tự động, quạt thông gió gác mái (quạt hút mái), máy ly tâm (trừ máy tách kem và sấy khô quần áo), máy cán láng hoặc máy cuộn và trục lăn (trừ cho kim loại và thủy tinh), máy đóng gói (như : làm đầy, đóng, dán, đóng bao và máy dán nhãn...), máy làm sạch hoặc sấy khô chai cho sản xuất đồ uống. Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay tương tự, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học). Sản xuất thiết bị cho việc phun, làm phân tán chất lỏng hoặc bột (như : bình cứu hỏa, máy phun luồng cát, máy làm sạch hơi). Sản xuất máy điều hòa nhiệt độ, dùng cho cả mô tô. Sản xuất thuyền hơi . Sản xuất quạt không dùng cho gia đình . Sản xuất máy lọc và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại Chi tiết : Sản xuất giường, bàn, ghế xếp bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm và thiết bị cho thể thao, cho các cuộc thi đấu trong nhà và ngoài trời, bằng mọi loại chất liệu như : Vợt, gậy đánh gôn. Bóng cứng, mềm và bóng cao su. Ván trượt tuyết, sào, cọc chèo thuyền. Thuyền buồm, thuyền lướt sóng. Dụng cụ cần thiết cho săn bắn, leo núi. Cung, nỏ. Găng tay da thể thao làm bằng da hoặc da tổng hợp. Dụng cụ cần thiết cho câu cá, bao gồm cả lưới. Bồn bơi, bể bơi phao cho trẻ nhỏ. Phòng tập thể dục, thể hình hoặc thiết bị điền kinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết : Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng, khai thác mỏ, các máy móc nặng khác hoặc thiết bị làm lạnh thương mại. Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, phụ tùng (như : thiết bị bốc dỡ vật liệu, xe nâng, máy kéo, máy bơm, máy nén khí, ...) và công cụ, dụng cụ điện cầm tay (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết : Lắp đặt các máy móc, thiết bị công nghiệp khác. Gia công lắp ráp các phương tiện phục vụ cứu hộ cứu nạn, các thiết bị nghe nhìn, thiết bị xác minh toạ độ phương hướng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết : Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời. Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết : Xử lý trước khi tiêu hủy và xử lý khác đối với các chất thải rắn và không rắn không độc hại . Hoạt động của các khu đất dùng cho tiêu hủy rác thải không độc hại. Tiêu hủy rác thải không độc hại bằng cách đốt cháy hoặc thiêu hủy hoặc bằng các phương pháp khác có hoặc không có dẫn đến sản xuất điện hoặc hơi nước, các nhiên liệu thay thế, khí đốt sinh học, tro, tro bay hoặc các sản phẩm cho mục đích sử dụng khác. Xử lý rác thải hữu cơ để tiêu hủy |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết : Phá tàu cũ, tháo dỡ ô tô, máy tính, tivi và thiết bị khác để lấy nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết : Xây dựng trang trại năng lượng mặt trời, gió. Xây dựng trạm xạc điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết : Xây dựng công trình thủy lợi, bờ kè sông, kè biển |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, giao thông (đường, cầu, cống) |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết : Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết : San lấp mặt bằng. Khai hoang đồng ruộng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Lắp đặt thiết bị điện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, đường dây thông tin liên lạc, hệ thống chiếu sáng, Chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm, hệ thống quang điện trên các tòa nhà, hệ thống lưu trữ điện năng. Hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện. Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết : Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống đường ống nước, hệ thống ống dẫn, hệ thống sưởi và điều hòa không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi. Lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống phân phối khí y tế trong bệnh viện. Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí trung tâm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết : Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. Bán buôn hoa và cây. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa). Bán buôn động vật sống. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết : Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn thủy sản. Bán buôn rau, quả. Bán buôn cà phê. Bán buôn chè. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh. Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết : Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết : Bán buôn các loại vải, hàng dệt, hàng may mặc. Bán buôn các loại giày, dép. Bán buôn vải, quần áo và hàng may mặc khác. Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. Bán buôn quần áo và hàng may mặc khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết : Bán buôn đệm và hộp lò xo. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác dùng trong gia đình, văn phòng, cửa hàng. Bán buôn đồ gỗ ngoài trời. Bán buôn đồ gỗ cho nhà kho, nhà thờ, cơ sở y tế. Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn các loại. Bán buôn thiết bị chiếu sáng (đèn, bộ đèn điện, ...) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng. Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn các loại vải dệt may, phụ liệu may mặc, giường xếp, ô, dù che nắng mưa. Bán buôn các loại đồ bảo hộ lao động, áo phao, áo tròn, bè phao, ủng đi mưa, đèn pin, mũ các loại, tăng, võng. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết : Máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt. Máy gặt lúa, máy đập lúa. Máy vắt sữa. Máy nuôi ong, máy ấp trứng, nuôi gia cầm. Bán buôn dụng cụ làm vườn và cảnh quan (như máy cắt cỏ). Máy kéo được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn các thiết bị phục vụ ngành điện, nước. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn máy móc và thiết bị khai thác mỏ, xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Bán buôn các loại máy bắn tốc độ xe cơ giới, máy đo nồng độ rượu, máy rà kim loại. Bán buôn các loại máy móc thiết bị, phụ tùng ngành hàng hải. Bán buôn các loại máy bộ đàm, loa phát thanh, la bàn, địa bàn, máy định vị cầm tay xác định toạ độ, máy ghi âm, máy ghi hình, ống nhòm ban ngày và ban đêm, máy nén khí, máy đầm, máy xúc, búa khoan đá. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết : Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) . Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết : Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng, ví dụ như săm, lốp, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác... Bán buôn ắc quy và thiết bị tích trữ năng lượng cho ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết : Bán buôn mô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết : Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà khách, nhà nghỉ, căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự. Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh). Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh. Dịch vụ ăn uống. Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác. Quán ăn tự phục vụ. Quán ăn nhanh. Cửa hàng bán đồ ăn mang về. Xe thùng bán kem. Xe bán hàng ăn lưu động. Hàng ăn uống trên phố, trong chợ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết : Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác, ... |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết : Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống. Hoạt động của nhà thầu dịch vụ thực phẩm. Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ. Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng. Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết : Hoạt động nhượng quyền đồ uống. Hoạt động cung cấp đồ uống lưu động. Dịch vụ phục vụ đồ uống khác. Quán bia, hàng bia, quầy bar. Quán karaoke, quán rượu. Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử Chi tiết : Xuất bản trò chơi điện tử sử dụng trên mọi nền tảng và thiết bị. Cung cấp trò chơi trực tuyến, bán vật phẩm trong trò chơi và trong ứng dụng bởi nhà phát hành, cho tất cả người dùng, bao gồm cả người đăng ký |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết : Xuất bản phần mềm hệ thống. Xuất bản phần mềm ứng dụng. Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết : Hoạt động dịch vụ ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết : Môi giới hợp đồng hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở. Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở. Cho thuê trang trại . Cho thuê nhà xưởng. Cho thuê đất. Cho thuê nhà ở. Cho thuê nhà không để ở. Kinh doanh bất động sản khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết : Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ đấu giá tài sản) Chi tiết : Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở . Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở . Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết : Cho thuê quảng cáo, pa nô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết : Cho thuê ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển. Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết : Hoạt động dịch vụ bảo vệ, dịch vụ vệ sĩ, dịch vụ bảo đảm an ninh, an toàn cho các cửa hàng, tư nhân, thương mại, các sự kiện, buổi hòa nhạc, hội chợ và triển lãm |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết : Hoạt động dịch vụ giám sát và giám sát từ xa của các hệ thống an ninh điện tử như báo trộm, báo cháy và hệ thống giám sát video. Hoạt động tư vấn an ninh. Dịch vụ lắp đặt và bảo trì hệ thống an ninh điện tử |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết : Tổ chức hội nghị, hội thảo và triển lãm thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết : Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết : kinh doanh hoạt động hồ bơi, bể bơi |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che, ... Hoạt động của các phòng hát karaoke. Hoạt động tổ chức game show, lô tô show, liveshow ca nhạc, hát với nhau |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết : Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính và thiết bị thông tin và truyền thông (Bao gồm : Máy tính để bàn, máy tính xách tay và thiết bị ngoại vi, máy in, máy fax, máy quay, máy chiếu, radio, ti vi, tai nghe). Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đầu cuối máy tính như máy rút tiền tự động (ATM) và thiết bị đầu cuối điểm bán hàng (POS) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết : Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (như : Ti vi, radio, casette, máy nghe nhạc và video, máy quay video và thiết bị chụp ảnh loại gia đình, thiết bị trò chơi điện tử). Dịch vụ sửa chữa dàn âm ly, dàn âm thanh các loại |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết : Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình (Tủ lạnh, bếp, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ...), thiết bị làm vườn, máy cắt tỉa, … |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết : Sửa chữa, bảo dưỡng và làm mới, đánh bóng giường, tủ, bàn, ghế, kể cả đồ dùng văn phòng. Lắp ráp đồ nội thất tự đứng |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy Chi tiết : Dịch vụ sửa chữa mô tô, xe máy, máy ca nô, xuồng nhựa |