3901395158 - Công Ty TNHH Năng Lượng Tsp
Công Ty TNHH Năng Lượng Tsp (tên quốc tế: TSP ENERGY COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3901395158. Trụ sở đăng ký tại 59 Trưng Trắc, Khu Phố Lộc An, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Du. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Năng Lượng Tsp trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Năng Lượng Tsp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TSP ENERGY COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3901395158 |
| Địa chỉ |
59 Trưng Trắc, Khu Phố Lộc An, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Du |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông. Xây dựng các cảng du lịch, cửa cống. Xây dựng đập và đê. Xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình Đường dây và Trạm biến áp; Xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Xây dựng công trình công nghiệp năng lượng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất, sản xuất cửa các loại, các sản phẩm từ nhôm, kính, inox (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông. Xây dựng các cảng du lịch, cửa cống. Xây dựng đập và đê. Xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình Đường dây và Trạm biến áp; Xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Xây dựng công trình công nghiệp năng lượng. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy, camera quan sát, thiết bị chống sét, chống trộm, thiết bị tự động thông minh, hệ thống liên lạc, viễn thông, pa nô, bảng hiệu, hộp đèn(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Hoạt động thi công công tác xây dựng chuyên biệt. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành điện - điện lạnh, ngành nước. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ giám sát thi công, khảo sát xây dựng); Khảo sát địa chất, địa hình công trình; Lập quy hoạch xây dựng; Hoạt động đo đạc bản đồ; Thiết kế khảo sát địa hình công trình; Thiết kế khảo sát thủy văn công trình xây dựng; Thiết kế công trình Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế về phòng cháy và chữa cháy; Thiết kế công nghiệp năng lượng; Thiết kế xây dựng chuyên biệt; Thẩm tra thiết kế công trình Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thẩm tra thiết kế về phòng cháy và chữa cháy; Thẩm tra thiết kế công nghiệp năng lượng; Thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt; Giám sát Dân dụng và Công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát về phòng cháy và chữa cháy; Giám sát công trình công nghiệp năng lượng; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề. Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính; Đào tạo về sự sống; |