4601272693-001 - Chi Nhánh Bình Dương – Công Ty TNHH Beijing Jingdiao Group Việt Nam
Chi Nhánh Bình Dương – Công Ty TNHH Beijing Jingdiao Group Việt Nam (tên quốc tế: BINH DUONG BRANCH - BEIJING JINGDIAO GROUP VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 4601272693-001. Trụ sở đăng ký tại Ô 1, Lô Dc34, Đường D6, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Wang Teng Fei. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 4 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/07/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.723 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Bình Dương – Công Ty TNHH Beijing Jingdiao Group Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Bình Dương – Công Ty TNHH Beijing Jingdiao Group Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH DUONG BRANCH - BEIJING JINGDIAO GROUP VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Mã số thuế | 4601272693-001 |
| Địa chỉ |
Ô 1, Lô Dc34, Đường D6, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Wang Teng Fei |
| Điện thoại | 0274 730 818 |
| Ngày hoạt động | 31/07/2018 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7318; 7326; 8301; 8412; 8418; 8473; 8481; 8483; 8517; 8536; 8537; 8533; 8544; 8528; 9024; 9405; 8208, 8413, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8462, 8464, 8466, 8471, 8482, 8501, 8504 và 9031. Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa và thực hiện các dịch vụ sau bán hàng đối với những hàng hóa mà công ty được phép kinh doanh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7318; 7326; 8301; 8412; 8418; 8473; 8481; 8483; 8517; 8536; 8537; 8533; 8544; 8528; 9024; 9405; 8208, 8413, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8462, 8464, 8466, 8471, 8482, 8501, 8504 và 9031. Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 7318; 7326; 8301; 8412; 8418; 8473; 8481; 8483; 8517; 8536; 8537; 8533; 8544; 8528; 9024; 9405; 8208, 8413, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8462, 8464, 8466, 8471, 8482, 8501, 8504 và 9031. Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 7318; 7326; 8301; 8412; 8418; 8473; 8481; 8483; 8517; 8536; 8537; 8533; 8544; 8528; 9024; 9405; 8208, 8413, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8462, 8464, 8466, 8471, 8482, 8501, 8504 và 9031. Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh. |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Tư vấn kỹ thuật về việc vận hành và sửa chữa các máy móc, thiết bị do công ty mẹ và công ty phân phối tại Việt Nam) |