6400445237 - Công Ty TNHH Thế Vương Group
Công Ty TNHH Thế Vương Group là doanh nghiệp có mã số thuế 6400445237. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đức Trung, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Hữu Nhã. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đắk Mil - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/03/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 236 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Phát - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thế Vương Group trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thế Vương Group | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6400445237 |
| Địa chỉ | Thôn Đức Trung, Xã Đức Mạnh, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Thôn Đức Trung, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Hữu Nhã
Ngoài ra Phạm Hữu Nhã còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0368 847 939 |
| Ngày hoạt động | 15/03/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Đắk Mil - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0610 | Khai thác dầu thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: Sản xuất hàng trang thiết bị nội, ngoại thất, đá thiên nhiên các loại ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm kính, vách kính, cửa sắt, sàn nâng kỹ thuật tại chân công trình |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa nhôm kính xingfa, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội thất, ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng nhà xưởng, kho bãi |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng, bao gồm xây mới, sửa chữa, mở rộng và cải tạo, lắp ghép các công trình đúc sẵn trên công trường và xây dựng các công trình tạm |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, lắp đặt nhà thép tiền chế; Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm Xingfa cao cấp, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động, vách ngăn, vách kính mặt dựng, kính cường lực, lan can kính, cầu can kính, kính bếp sơn màu, cửa nhôm kính, phòng tắm kính. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công sơn, chống thấm; Thi công lắp đặt trần, vách thạch cao, bạt kéo, mái che; Thi công nội thất, thạch cao, sơn nước; Lát sàn hoặc ốp tường bằng gạch không nung, đá hoa, đá hoa cương (granit), đá phiến. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tôn, cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa kéo, cửa cuốn, vật tư ngành cửa; bán buôn thiết bị lắp đặt hệ thống cấp thoát nước như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn các loại inox, sắt, thép, nhôm, kính, sơn, nhựa, điện nước về xây dựng; Bán buôn ván lót sàn, ván ép, ván lạng, thạch cao xây dựng, tấm lợp; (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô, xe tải |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kiến trúc; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình cầu và đường sắt; cầu và đường bộ; công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |