3702945840 - Công Ty TNHH Cơ Khí Ô Tô Vinamoto Bình Dương
Công Ty TNHH Cơ Khí Ô Tô Vinamoto Bình Dương là doanh nghiệp có mã số thuế 3702945840. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất 42-50, Tờ Bản Đồ 57, Khu Phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Châu Cẩm Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thuận An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/01/2021 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hồng Đức - đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Cơ Khí Ô Tô Vinamoto Bình Dương ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cơ Khí Ô Tô Vinamoto Bình Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3702945840 |
| Địa chỉ | Thửa Đất 42-50, Tờ Bản Đồ 57, Khu Phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành Phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Thửa Đất 42-50, Tờ Bản Đồ 57, Khu Phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Châu Cẩm Linh |
| Điện thoại | 0906 753 469 |
| Ngày hoạt động | 21/01/2021 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thuận An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
chi tiết: sản xuất các bộ phận và linh kiện thay đổi cho xe có động cơ; sản xuất thiết bị và linh kiện cho thân xe có động cơ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp. |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Đóng mới, sản xuất phương tiện xe cơ giới |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc chi tiết: sản xuất các bộ phận và linh kiện thay đổi cho xe có động cơ; sản xuất thiết bị và linh kiện cho thân xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất các bộ phận và linh kiện thay đổi cho xe có động cơ - Sản xuất thiết bị và linh kiện cho thân xe có động cơ |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất, sửa chữa, đóng mới phương tiện cớ giới đường bộ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, xe có động cơ khác; sửa chữa thân xe trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác . |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: buôn bán, bản lẻ mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống; buôn bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Bán buôn máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: buôn bán ti vi, radio, thiết bị vô tuyến- hữu tuyến. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, đồng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: buôn bán thiết bị vệ sinh; bán buôn vật liệu xây dựng trừ hoạt động bến thủy nội địa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa trừ hoạt động bến thủy nội địa. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |