3702669661 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Nhật Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Nhật Nam (tên quốc tế: NHAT NAM SERVICE MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NHAT NAM M&E TECHNOLOGY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702669661. Trụ sở đăng ký tại 13C/1E Khu Phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Hiền Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thuận An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/05/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 270 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Sông Bé Electric. - đã hoạt động được 31 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Nhật Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Nhật Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NHAT NAM SERVICE MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NHAT NAM M&E TECHNOLOGY CO., LTD |
| Mã số thuế | 3702669661 |
| Địa chỉ | 13C/1E Khu Phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành Phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam 13C/1E Khu Phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Hiền Nam |
| Ngày hoạt động | 31/05/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thuận An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |