0316904146 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Usa Chemical
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Usa Chemical (tên quốc tế: USA CHEMICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM DV USA CHEMICAL) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316904146. Trụ sở đăng ký tại Phòng 5.09, Tòa Nhà Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Thông. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.787 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Usa Chemical ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Usa Chemical | |
|---|---|
| Tên quốc tế | USA CHEMICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM DV USA CHEMICAL |
| Mã số thuế | 0316904146 |
| Địa chỉ |
Phòng 5.09, Tòa Nhà Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Thông |
| Ngày hoạt động | 11/06/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |