0801238075 - Công Ty Cổ Phần Fafata
Công Ty Cổ Phần Fafata là doanh nghiệp có mã số thuế 0801238075. Trụ sở đăng ký tại Đường Nguyễn Đăng Lành, Xã Nam Sách, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Huy Chức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 170 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cửu Long - đã hoạt động được 29 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Fafata qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Fafata | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801238075 |
| Địa chỉ |
Đường Nguyễn Đăng Lành, Xã Nam Sách, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Chức |
| Điện thoại | 0904 023 455 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2018 |
| Quản lý bởi | Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê mặt bằng, kho bãi, văn phòng, nhà xưởng, ki ốt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát gạo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, khoan nhồi, đóng cọc |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn hàng điện lạnh; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép,t ôn, nhôm, đồng, chì |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê mặt bằng, kho bãi, văn phòng, nhà xưởng, ki ốt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc phục vụ ngành xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa (Luật quản lý ngoại thương 2017) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí, karaoke (ca múa nhạc kịch) |