2301212890 - Công Ty CP Cts Green Aqua
Công Ty CP Cts Green Aqua là doanh nghiệp có mã số thuế 2301212890. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/06/2022 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 105 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Seiyo Việt Nam - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty CP Cts Green Aqua trong bảng dưới đây.
| Công Ty CP Cts Green Aqua | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2301212890 |
| Địa chỉ | Thôn Đông, Xã Bằng An, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Thôn Đông, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Trang |
| Điện thoại | 0936 856 389 |
| Ngày hoạt động | 20/06/2022 |
| Quản lý bởi | Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường, nuôi trồng thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Sản xuất giống vật nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến thuỷ hải sản, lương thực – thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất, pha chế hoá chất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất sắt, gang, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất kinh doanh chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường, nuôi trồng thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường rắn lỏng, xử lý môi trường khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hoá, môi giới thương mại. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, thuỷ sản, lương thực, thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ gia nguyên – vật liệu ngành thực phẩm, ngành chăn nuôi. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: công nghệ, thực phẩm chế biến, thuỷ sản tươi sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hoá mỹ phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ nông – lâm – ngư nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ mua bán vàng miếng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hoá chất. Bán buôn chế phẩm sinh học. Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Chất màu, ,ethanol, dầu thơm và hương liệu sôđa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng đường bộ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ sang bao, đóng gọi (trừ sang bao, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |